字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛马襟裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛马襟裾
牛马襟裾
Nghĩa
1.犹言衣冠禽兽。
Chữ Hán chứa trong
牛
马
襟
裾