字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛骥同皂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛骥同皂
牛骥同皂
Nghĩa
1.亦作"牛骥同槽"。 2.谓牛与千里马同槽而食。比喻贤愚不分。
Chữ Hán chứa trong
牛
骥
同
皂