字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛髐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛髐
牛髐
Nghĩa
1.赤色牛。古代用为祭祀的牺牲。语本《论语.雍也》"犁牛之子,髐且角,虽欲勿用,山川其舍诸?"何晏集解"髐﹐赤也。"
Chữ Hán chứa trong
牛
髐