字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛齝
牛齝
Nghĩa
1.亦称"牛转草"。 2.即齝草。牛反刍出来的草,中医可入药。
Chữ Hán chứa trong
牛
齝
牛齝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台