字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牝哹鸣辰
牝哹鸣辰
Nghĩa
1.同"牝鸡司晨"。
Chữ Hán chứa trong
牝
哹
鸣
辰
牝哹鸣辰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台