字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牝声浪气
牝声浪气
Nghĩa
1.形容淫荡妇女说话的声调和神态。
Chữ Hán chứa trong
牝
声
浪
气