字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牝牡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牝牡
牝牡
Nghĩa
1.鸟兽的雌性和雄性。 2.男性和女性。 3.阴阳。 4.喻表面现象。 5.古代指金星在南,木星在北。为丰年的征兆。
Chữ Hán chứa trong
牝
牡