字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牝铜
牝铜
Nghĩa
1.古代炼铜,以水灌铜,其凹陷者为牝铜。参见"牡铜"。
Chữ Hán chứa trong
牝
铜