字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牝鸡
牝鸡
Nghĩa
1.母鸡。比喻专权的妇人。
Chữ Hán chứa trong
牝
鸡