字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟光
牟光
Nghĩa
1.即务光,古代隐士。牟,通"务"。
Chữ Hán chứa trong
牟
光