字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟呼栗多
牟呼栗多
Nghĩa
1.梵语muhūrta的译音。记时单位名。三十"牟呼栗多"为一昼夜。见《俱舍论》卷十二。
Chữ Hán chứa trong
牟
呼
栗
多
牟呼栗多 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台