牟呼栗多

Nghĩa

1.梵语muhūrta的译音。记时单位名。三十"牟呼栗多"为一昼夜。见《俱舍论》卷十二。

Chữ Hán chứa trong

牟呼栗多 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台