字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟尼子
牟尼子
Nghĩa
1.亦称"牟尼珠"。 2.即数珠。佛教徒念佛﹑持咒﹑诵经时用来计数的成串珠子。多用木槵子等制成,每串以二十七颗﹑一百零八颗为常见。
Chữ Hán chứa trong
牟
尼
子
牟尼子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台