字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟尼珠
牟尼珠
Nghĩa
1.见"牟尼子"。
Chữ Hán chứa trong
牟
尼
珠
牟尼珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台