字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟追
牟追
Nghĩa
1.古冠名。形如覆杯,前高广,后卑锐。也写作毋追。
Chữ Hán chứa trong
牟
追