字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牡檕
牡檕
Nghĩa
1.榆木名。也称无姑。
Chữ Hán chứa trong
牡
檕