字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牡蒿
牡蒿
Nghĩa
菊科。多年生草本。叶互生。秋季开花。长于山坡、荒野,广布于中国各地。全草可供药用,有清热作用。民间常以叶代茶。
Chữ Hán chứa trong
牡
蒿