字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牡飞
牡飞
Nghĩa
1.门闩自行脱落。古谓内乱之征兆。
Chữ Hán chứa trong
牡
飞