字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢具
牢具
Nghĩa
1.古代遣奠时所用的经包裹的牲牢之体。 2.监狱用具。
Chữ Hán chứa trong
牢
具