字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢栈
牢栈
Nghĩa
1.圈养牲畜的栅栏。
Chữ Hán chứa trong
牢
栈