字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢狴
牢狴
Nghĩa
1.监狱。狴,狴犴,传说中兽名,古代常画其形于狱门。
Chữ Hán chứa trong
牢
狴