字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢盆
牢盆
Nghĩa
1.煮盐器具。 2.借指盐政或盐业。
Chữ Hán chứa trong
牢
盆