字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢羞
牢羞
Nghĩa
1.丰盛精美的食品。
Chữ Hán chứa trong
牢
羞