字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牢饭碗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牢饭碗
牢饭碗
Nghĩa
1.比喻稳当的职业。犹今言铁饭碗。
Chữ Hán chứa trong
牢
饭
碗