字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牦虱
牦虱
Nghĩa
1.喻极细微之物。语本《列子.汤问》"昌(纪昌)以牦悬虱于牖﹐南面而望之。旬日之间﹐浸大也。"
Chữ Hán chứa trong
牦
虱