字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牧厂
牧厂
Nghĩa
1.清代设在长城和柳边以外的牧马场所。
Chữ Hán chứa trong
牧
厂
牧厂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台