字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牧圉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牧圉
牧圉
Nghĩa
1.牛马。借指播迁中的君王车驾。 2.指养牛马的人。 3.指牧地;边境。 4.饲养牲畜。
Chữ Hán chứa trong
牧
圉