字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
物斛
物斛
Nghĩa
1.借指粮食。斛,古代量器。
Chữ Hán chứa trong
物
斛