字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牯牛岭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牯牛岭
牯牛岭
Nghĩa
1.简称牯岭。在江西省庐山。因有岩石状如牯牛而得名。为我国著名风景区之一。清末先后为英﹑法﹑美等国租占,1935年收回。解放后辟为休养地。
Chữ Hán chứa trong
牯
牛
岭