字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牲腯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牲腯
牲腯
Nghĩa
1.供祭祀用的猪。语本《左传.桓公六年》"吾牲牷肥腯。"孔颖达疏引服虔曰"牛羊曰肥﹐豕曰腯。" 2.谓祭牲肥腴。
Chữ Hán chứa trong
牲
腯