字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牲豭
牲豭
Nghĩa
1.祭祀用的公猪。
Chữ Hán chứa trong
牲
豭