字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牲饩
牲饩
Nghĩa
1.所献赠的生的牛羊豕。语本《左传.僖公三十三年》"唯是脯资饩牵竭矣。"杜预注"生曰饩。"
Chữ Hán chứa trong
牲
饩