字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵埭
牵埭
Nghĩa
1.牵引船过坝。古时河流水浅不利行船处,筑土坝,中间留航道,两岸立转轴,船过时用粗绳连结转轴,用人或牛推动转轴,将船引过去。埭,用土堵水,即土坝。
Chữ Hán chứa trong
牵
埭