字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牵惹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵惹
牵惹
Nghĩa
1.犹缠绵。 2.招引;牵动。 3.牵扯,牵连。
Chữ Hán chứa trong
牵
惹