字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵拖
牵拖
Nghĩa
1.拖拉。形容行动困难。
Chữ Hán chứa trong
牵
拖