字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牵挽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵挽
牵挽
Nghĩa
1.亦作"牵挽"。牵拉。指拉物。 2.牵扯。 3.援引。指用人。 4.牵制。
Chữ Hán chứa trong
牵
挽