字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵羊肉袒
牵羊肉袒
Nghĩa
1.见"牵羊"。
Chữ Hán chứa trong
牵
羊
肉
袒
牵羊肉袒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台