字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牵萝补屋
牵萝补屋
Nghĩa
1.唐杜甫《佳人》诗"侍婢卖珠回,牵萝补茅屋。"谓牵拉萝藤补房子的漏洞◇以"牵萝补屋"形容生活困难或勉强应付。
Chữ Hán chứa trong
牵
萝
补
屋