字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牷雅
牷雅
Nghĩa
1.南朝梁郊庙雅乐歌名。沈约作。
Chữ Hán chứa trong
牷
雅