字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
特种邮票 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
特种邮票
特种邮票
Nghĩa
为宣传特定事物而专门发行的邮票。题材广泛,包括政治、经济、科学技术、文化、艺术、动植物、风景名胜等方面。
Chữ Hán chứa trong
特
种
邮
票