字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牺和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牺和
牺和
Nghĩa
1.王莽所设官名。即大司农,九卿之一,主掌全国财赋。也称"羲和"。
Chữ Hán chứa trong
牺
和