字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牺庭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牺庭
牺庭
Nghĩa
1.伏羲氏和大庭氏的并称。传说继女娲氏之后相续而王有天下。见晋皇甫谧《帝王世纪》。
Chữ Hán chứa trong
牺
庭