字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犀兕
犀兕
Nghĩa
1.犀磐兕。 2.指犀兕的皮。 3.指以犀兕皮制的甲或盾。
Chữ Hán chứa trong
犀
兕