字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犀柄麈尾
犀柄麈尾
Nghĩa
1.以犀角为柄的麈尾。魏晋名士清谈常持麈尾。
Chữ Hán chứa trong
犀
柄
麈
尾