字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犀颅玉颊
犀颅玉颊
Nghĩa
1.额角骨突出如犀,脸颊洁白如玉。借指相貌不凡的年轻人。
Chữ Hán chứa trong
犀
颅
玉
颊