字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犁庭扫穴
犁庭扫穴
Nghĩa
语出《汉书·匈奴传下》。本指犁平其庭为田,扫荡其闾为墟。喻指彻底摧毁敌对势力犁庭扫穴缚元凶。
Chữ Hán chứa trong
犁
庭
扫
穴