字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犁牛髐角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犁牛髐角
犁牛髐角
Nghĩa
1.见"犁生髐角"。
Chữ Hán chứa trong
犁
牛
髐
角