字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犁舌狱
犁舌狱
Nghĩa
1.亦作"犁舌狱"。 2.佛教语。谓犯恶口﹑大妄语等作口业者死后所入的地狱。
Chữ Hán chứa trong
犁
舌
狱