字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犁轭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犁轭
犁轭
Nghĩa
1.亦作"犂輖"。亦作"犁轭"。 2.或称"犂槅"。架在牛脖子上的器具,似人字形,用以牵引犁。
Chữ Hán chứa trong
犁
轭