字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犁铧
犁铧
Nghĩa
安装在犁的下端,用来翻土的铁器,略呈三角形。也叫铧。
Chữ Hán chứa trong
犁
铧