字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犂庭扫穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犂庭扫穴
犂庭扫穴
Nghĩa
1.亦作"犁庭扫穴"。 2.谓彻底摧毁敌对势力。语本《汉书.匈奴传下》"固已犁其庭,扫其闾,郡县而置之。"
Chữ Hán chứa trong
犂
庭
扫
穴